Ý nghĩa của mess something up trong tiếng Anh

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

mess (something) up

informal

Từ điển từ đồng nghĩa: các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, và các ví dụ
  • spoilDon't spoil the movie by telling me what happens!
  • ruinI put too much salt in the sauce and ruined it.
  • defaceMany of the library books had been defaced.
  • disfigureHer face was disfigured by the scar.
  • sourOur friendship soured after the argument, and we just drifted apart.
  • poisonThe long dispute has poisoned relations between the two countries.

Xem thêm kết quả »

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

mess someone up

(CAUSE PROBLEMS)

Drugs can really mess you up.

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

(INJURE)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

something that has been done badly:

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(Định nghĩa của mess something up từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

mess (something) up | Từ điển Anh Mỹ

mess (something) up

(MISTAKE)

(Định nghĩa của mess something up từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của mess something up

mess something up

It is probably a mess-up or a mistake.

That is a complete mess-up on the part of the management.

There can have been no greater mess-up in our country's diplomatic relations in peacetime.

It is a ramping, raging mess-up of climates and nationalities and faiths and races.

That is a typical example of a total mess-up.

He said that this would be regarded as a classical example of a mess-up.

We now have an outside commission, whoever they are, and all we read about is bungle and a complete mess-up.

That was a complete mess-up.

And where are we getting with this mess-up of a relationship between central and local government which up to the past few years has been a pretty good one?

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Bản dịch của mess something up

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

把…弄亂, 把…弄髒, 搞砸,弄糟…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

把…弄乱, 把…弄脏, 搞砸,弄糟…

trong tiếng Tây Ban Nha

estropear algo, o, arruinar algo…

trong tiếng Bồ Đào Nha

bagunçar algo, estragar algo, fazer besteira…

trong những ngôn ngữ khác

trong tiếng Nhật

trong tiếng Catalan

trong tiếng Ả Rập

trong tiếng Hàn Quốc

trong tiếng Ý

mandare all’aria qualcosa, rovinare qualcosa…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm

mess something up phrasal verb