Ý nghĩa của mess something up trong tiếng Anh
mess (something) up
informal
Xem thêm kết quả » Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
mess someone up
Drugs can really mess you up. Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
(CAUSE PROBLEMS)
(INJURE)
something that has been done badly:
(Định nghĩa của mess something up từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
mess (something) up | Từ điển Anh Mỹ
mess (something) up
(MISTAKE)
(Định nghĩa của mess something up từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
Các ví dụ của mess something up
mess something up
It is probably a mess-up or a mistake.
That is a complete mess-up on the part of the management.
There can have been no greater mess-up in our country's diplomatic relations in peacetime.
It is a ramping, raging mess-up of climates and nationalities and faiths and races.
That is a typical example of a total mess-up.
He said that this would be regarded as a classical example of a mess-up.
We now have an outside commission, whoever they are, and all we read about is bungle and a complete mess-up.
That was a complete mess-up.
And where are we getting with this mess-up of a relationship between central and local government which up to the past few years has been a pretty good one?
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
Bản dịch của mess something up
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
把…弄亂, 把…弄髒, 搞砸,弄糟…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
把…弄乱, 把…弄脏, 搞砸,弄糟…
trong tiếng Tây Ban Nha
estropear algo, o, arruinar algo…
trong tiếng Bồ Đào Nha
bagunçar algo, estragar algo, fazer besteira…
trong tiếng Nhật
trong tiếng Catalan
trong tiếng Ả Rập
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
mandare all’aria qualcosa, rovinare qualcosa…
Cần một máy dịch?
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Tìm kiếm
mess something up phrasal verb