Ý nghĩa của distribute trong tiếng Anh
Các ví dụ của distribute
distribute
Mutations are assumed to be independent and identically distributed across players.
The term refers to a disruption of interconnecting fibres that link spatially distributed regions in the brain.
Figure 1a shows distributed representations for these entities.
Random assignment would ensure that all unmeasured confounding factors were equally distributed between comparison groups.
The soil is shallow and patchily distributed on or between these various rock surfaces.
Though forest trees usually show considerable pollen flow, assuming an absence of spatially distributed genetic structure is not always wise.
The vertical velocity in the right vortex is spatially distributed as in the left vortex.
Section 3.1 presents approximation results when the particles are uniformly distributed.
The odour map shows the spatial layout of the environment, the presence of multiple gases and how these gases are distributed.
To summarize: the two dimensions of modeling (the distributed / nondistributed nature of representation and the chosen paradigm) are independent.
For example, welfare transfers are usually unequally distributed (most households do not receive them), but they are directed disproportionately at poor households.
For, quite obviously, not just the possibilities of exit but also the possibilities of using voice effectively are distributed highly unequally in society.
Information can be sparsely or coarsely distributed across populations of neurons depending upon the stimulation conditions.
The editor, apparently without a hint of irony, suggests that readers photocopy it and distribute the parts for singing.
Retinal cells with a common function tend to be regularly distributed.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
Bản dịch của distribute
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
分發,散發, 分配…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
分发,散发, 分配…
trong tiếng Tây Ban Nha
distribuir…
trong tiếng Bồ Đào Nha
distribuir…
trong tiếng Việt
phân phát, phân tán…
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
trong tiếng Nga
in Telugu
trong tiếng Ả Rập
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
(物)を分配する, (物)を配布する, 配(くば)る…
dağıtmak, taksim etmek, paylaştırmak…
பலருக்கு எதையாவது கொடுக்க, அல்லது எதையாவது பரப்ப அல்லது வழங்க…
dele ut, spre, distribuere…
розподіляти, роздавати, поширювати…
раздавать, распределять, поставлять (товары)…
বিতরণ, অনেক লোককে কিছু দিতে বা সরবরাহ করতে…
rozdat, rozdělit, rozmístit…
rozdawać, rozprowadzać, rozdzielać…
Cần một máy dịch?
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!