Ý nghĩa của celebrate trong tiếng Anh
celebrate verb (ENJOY AN OCCASION)
celebrate verb (PRAISE)
celebrate verb (LEAD A CEREMONY)
Ngữ pháp
(Định nghĩa của celebrate từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
Bản dịch của celebrate
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
慶祝某一活動, 慶祝,慶賀, 祝賀…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
庆祝某一活动, 庆祝,庆贺, 祝贺…
trong tiếng Tây Ban Nha
celebrar, homenajear…
trong tiếng Bồ Đào Nha
celebrar, comemorar…
trong tiếng Việt
kỷ niệm…
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
trong tiếng Nga
in Telugu
trong tiếng Ả Rập
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
एखादा विशिष्ट प्रसंग महत्त्वाचा आहे हे दर्शविण्यासाठी विशेष आनंददायक क्रियाकलापांमध्ये भाग घेणे…
kutlamak, kutlama yapmak…
fêter, célébrer, commémorer…
ஒரு குறிப்பிட்ட சந்தர்ப்பம் முக்கியமானது என்பதைக் காண்பிப்பதற்காக சிறப்பு சுவாரஸ்யமான நடவடிக்கைகளில் பங்கேற்க…
జరుపుకోవడం, సంబరాలు చేసుకోవడం, ఒక నిర్దిష్ట సందర్భం ముఖ్యమైనదని చూపించడానికి ప్రత్యేక ఆనందించే కార్యక్రమాలలో పాల్గొనడం…
Cần một máy dịch?
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!