Ý nghĩa của pass on trong tiếng Anh

B2

polite expression for die :

Từ điển từ đồng nghĩa: các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, và các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

pass on something

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

pass something on

(TELL)

B1

to tell someone something that another person has told you:

Từ điển từ đồng nghĩa: các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, và các ví dụ
  • tellMy friend told me you were looking for me.
  • let someone knowLet me know if you'd like to come.
  • giveCan you give the message to Jo?
  • communicateA 60-second TV commercial isn't always the best way to communicate a complex medical message.
  • informThe relatives of the injured have been informed of the accident.
  • notifyThe school has to notify parents if their children do not arrive at school.

Xem thêm kết quả »

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(GIVE)

B1

to give someone something that another person has given you:

Từ điển từ đồng nghĩa: các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, và các ví dụ
  • giveGive me that dirty plate.
  • offerYour doctor should be able to offer advice.
  • provideThis booklet provides useful information about local services.
  • supplyThe lake supplies the whole town with water.
  • donateFour hundred dollars has been donated to the school book fund.

Xem thêm kết quả »

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(DISEASE)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(Định nghĩa của pass on từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

pass on | Từ điển Anh Mỹ

pass on something

(RECEIVE AND GIVE)

to give something to someone, after someone else gave it to you:

No one passed the news on to me.

pass on something

(WITHIN FAMILIES)

(Định nghĩa của pass on từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Bản dịch của pass on

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

(禮貌的說法)去世, 放棄機會, 決定不參加…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

(礼貌的说法)去世, 放弃机会, 决定不参加…

trong tiếng Tây Ban Nha

fallecer, rechazar algo, transmitir algo…

trong tiếng Bồ Đào Nha

passar algo adiante, transmitir algo, passar (adiante)…

trong tiếng Việt

chuyển tiếp, chết…

trong những ngôn ngữ khác

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Nhật

in Dutch

trong tiếng Séc

trong tiếng Đan Mạch

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

in Swedish

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

in Ukrainian

trong tiếng Nga

geçip gitmek, vefat etmek, ölmek…

transmettre, se transmettre, s’éteindre…

odejść, przekazać dalej, umrzeć…

weitergeben, verscheiden…

sende videre, spre seg, gå bort…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm