Ý nghĩa của pass on trong tiếng Anh
B2 polite expression for
die :
pass on something
pass something on
B1 to tell someone something that another person has told you: Xem thêm kết quả » B1 to give someone something that another person has given you: Xem thêm kết quả »
(TELL)
(GIVE)
(DISEASE)
(Định nghĩa của pass on từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
pass on | Từ điển Anh Mỹ
pass on something
to give something to someone, after someone else gave it to you: No one passed the news on to me.
(RECEIVE AND GIVE)
pass on something
(WITHIN FAMILIES)
(Định nghĩa của pass on từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
Bản dịch của pass on
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
(禮貌的說法)去世, 放棄機會, 決定不參加…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
(礼貌的说法)去世, 放弃机会, 决定不参加…
trong tiếng Tây Ban Nha
fallecer, rechazar algo, transmitir algo…
trong tiếng Bồ Đào Nha
passar algo adiante, transmitir algo, passar (adiante)…
trong tiếng Việt
chuyển tiếp, chết…
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Nhật
in Dutch
trong tiếng Séc
trong tiếng Đan Mạch
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Ukrainian
trong tiếng Nga
geçip gitmek, vefat etmek, ölmek…
transmettre, se transmettre, s’éteindre…
odejść, przekazać dalej, umrzeć…
weitergeben, verscheiden…
sende videre, spre seg, gå bort…
Cần một máy dịch?
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!