Ý nghĩa của already trong tiếng Anh
Các ví dụ của already
already
The law already takes into account harms understood in this way.
I have already described the way in which an attempt to ground internal legal facts in conceptual truth faces this challenge.
We have already noted the role of post office employees in helping to maximize successful applications for pensions.
Many departments felt that they are already under-established for the service they are currently expected to deliver.
Additionally, he is already late for another appointment in a different hospital.
Also, both of these rules are instances of more general rules already considered.
The stack already contains a return address where f should send its result.
The present work has already been put to such use.
Twenty-six per cent of the women had already used the pill and a further 19% were considering its use in the future.
Adding existential types to an existing functional language that already features type classes requires only a minor syntactic extension.
The reader may observe that polymorphism is already being exploited in this paper all along.
We have already discussed the representation of data values, as a code pointer together with zero or more contents fields.
They were probably not representative of all potential network members but of those who already had some research interest.
There appears to be a mutual intolerance of each other's professional groups, further exacerbating an already unsatisfactory situation in our study group.
If people are already spontaneously altruistic, how can altruism be a moral ideal?
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
Bản dịch của already
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
已經,早已, 比預期早, 拜託!別…...了! (失去耐心而不想對方繼續)…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
已经,早已, 比预期早, 拜托!别…...了!(失去耐心而不想对方继续)…
trong tiếng Tây Ban Nha
ya, de una vez, ¡ya basta!…
trong tiếng Bồ Đào Nha
já, já chega!…
trong tiếng Việt
đã…rồi, rồi à……
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
trong tiếng Nga
in Telugu
trong tiếng Ả Rập
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
यापूर्वी, आधीच, एवढ्यातच…
zaten, çok önceden, çoktan…
தற்போதைய நேரத்திற்கு முன், எதிர்பார்த்த நேரத்தை விட முன்னதாக…
पहले ही / पहले से ही, (अपेक्षित समय से पहले) अभी से, बिलकुल…
વર્તમાન સમય પહેલાં., અપેક્ષિત સમયથી પહેલાં.…
ముందే, అప్పటికే, అప్పుడే…
বর্তমান সময়ের আগে, ইতিমধ্যেই, প্রত্যাশিত সময়ের চেয়ে আগে…
ที่เกิดแล้วก่อนหน้านี้, แล้ว…
Cần một máy dịch?
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!